food pipe

/fud paɪp/
Danh từ
  1. (thông tục) Thực quản/thực quản.
    (informal) The esophagus/oesophagus.
    Từ đồng nghĩa:esophagusoesophagusgullet
🎬 Nghe “food pipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish